in spades

/ˈspeɪd/
preposition phrase
  1. (thành ngữ) Với số lượng lớn; ở mức độ cao; quá mức, không kiềm chế được.
    (idiomatic) In large quantities; to a high degree; to excess, without restraint.
    Last year we harvested almost no potatoes, but this year we're getting them in spades.
    Năm ngoái chúng tôi hầu như không thu hoạch được khoai tây, nhưng năm nay chúng tôi thu hoạch rất nhiều.
    Từ đồng nghĩa:in drovesabundantlybut good
  2. (thành ngữ) Không còn nghi ngờ gì nữa.
    (idiomatic) Beyond doubt.
🎬 Nghe “in spades” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish